ƯU ĐÃI 14% HỌC PHÍ KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG, BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ TRÊN TRƯỜNG

TIẾNG ANH TRẺ EM TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG

ƯU ĐÃI ĐẾN 14% HỌC PHÍ

TỔNG HỢP TƯ LIỆU ĐỂ VIẾT VỀ LỄ HỘI BẰNG TIẾNG ANH CỰC HAY

Nhận được chủ đề viết về lễ hội bằng tiếng Anh nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu bài viết dưới đây thuộc chuỗi các bài mẫu luyện viết tiếng Anh theo chủ đề để có được những tư liệu hay nhất giúp trẻ có thể viết về một lễ hội bằng tiếng Anh một cách hay nhất nhé.

1. Từ vựng viết về lễ hội bằng tiếng Anh

Từ vựng viết về lễ hội bằng tiếng Anh

Từ vựng là một yếu tố rất quan trọng khi viết về 1 lễ hội bằng tiếng Anh. Nắm bắt chắc các từ vựng trong chủ đề, việc viết về lễ hội bằng tiếng Anh của trẻ sẽ tốt hơn rất nhiều. Dưới đây là những vựng trong chủ đề có thể tham khảo:

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Lunar New Year Festival (n) Tết Nguyên Đán Lunar New Year is the most important festival in Vietnam. (Tết Nguyên Đán là lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam.)
New Year (n) Tết dương lịch People celebrate New Year with fireworks. (Mọi người đón Tết Dương lịch với pháo hoa.)
Hung Kings Commemorations Day (n) Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương Vietnamese people commemorate the Hung Kings on this day. (Người Việt tưởng nhớ các Vua Hùng vào ngày này.)
National Day (n) Ngày Quốc Khánh National Day is celebrated on September 2nd. (Ngày Quốc Khánh được tổ chức vào ngày 2/9.)
International Labor Day (n) Ngày Quốc tế Lao động Workers have a day off on International Labor Day. (Người lao động được nghỉ vào ngày Quốc tế Lao động.)
Dien Bien Phu Victory Day (n) Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ Many ceremonies are held on Dien Bien Phu Victory Day. (Nhiều buổi lễ được tổ chức vào ngày chiến thắng Điện Biên Phủ.)
Mid-Autumn Festival (n) Tết Trung thu Children enjoy lanterns during Mid-Autumn Festival. (Trẻ em thích chơi lồng đèn vào dịp Trung thu.)
Lion dance (n) Múa sư tử The lion dance attracts many tourists. (Múa sư tử thu hút nhiều du khách.)
Religion (n) Tôn giáo Religion plays an important role in many festivals. (Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong nhiều lễ hội.)
Celebration (n) Sự kỷ niệm The celebration lasted all night. (Buổi lễ kỷ niệm kéo dài suốt đêm.)
Tradition (n) Truyền thống Giving lucky money is a New Year tradition. (Lì xì là truyền thống ngày Tết.)
Custom (n) Phong tục It is a custom to visit relatives during Tet. (Đi thăm họ hàng là phong tục ngày Tết.)
Culture (n) Văn hóa Festivals reflect national culture. (Lễ hội phản ánh văn hóa dân tộc.)
Parade (n) Cuộc diễu hành There is a big parade on National Day. (Có một cuộc diễu hành lớn vào ngày Quốc Khánh.)
Costume (n) Trang phục People wear traditional costumes at the festival. (Mọi người mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.)
Ritual (n) Nghi lễ The ritual is performed in the temple. (Nghi lễ được thực hiện trong đền.)
Performance (n) Biểu diễn There are many cultural performances. (Có nhiều màn biểu diễn văn hóa.)
Ceremony (n) Lễ nghi The opening ceremony starts at 8 a.m. (Lễ khai mạc bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
Gathering (n) Sự tụ hội The festival is a large family gathering. (Lễ hội là dịp sum họp gia đình lớn.)
Funfair (n) Hội chợ vui nhộn Children love visiting the funfair. (Trẻ em thích tham gia hội chợ.)
Spiritual (adj) Tâm linh Tet has strong spiritual meaning. (Tết mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.)
Souvenir (n) Quà lưu niệm Tourists buy souvenirs at the festival. (Du khách mua quà lưu niệm tại lễ hội.)
Symbol (n) Biểu tượng The dragon is a symbol of power. (Rồng là biểu tượng của quyền lực.)
Legend (n) Truyền thuyết The festival is based on an old legend. (Lễ hội dựa trên một truyền thuyết cổ.)
Street performers (n) Nghệ sĩ đường phố Street performers entertain visitors. (Nghệ sĩ đường phố giải trí cho du khách.)
Vendors (n) Người bán hàng Vendors sell traditional food. (Người bán hàng bán các món ăn truyền thống.)
Artisans (n) Thợ thủ công Artisans display handmade products. (Thợ thủ công trưng bày sản phẩm thủ công.)
Attractions (n) Điểm thu hút Fireworks are the main attraction. (Pháo hoa là điểm thu hút chính.)
Pageantry (n) Sự lộng lẫy The festival is full of color and pageantry. (Lễ hội đầy màu sắc và sự lộng lẫy.)
Heritage (n) Di sản The festival is part of our cultural heritage. (Lễ hội là một phần di sản văn hóa.)
Folklore (n) Truyện dân gian Many festivals come from folklore. (Nhiều lễ hội bắt nguồn từ truyện dân gian.)
Celebrate (v) Kỷ niệm People celebrate the festival every year. (Mọi người kỷ niệm lễ hội mỗi năm.)
Commemorate (v) Tưởng nhớ We commemorate our ancestors on this day. (Chúng tôi tưởng nhớ tổ tiên vào ngày này.)
Attract (v) Thu hút The festival attracts many tourists. (Lễ hội thu hút nhiều du khách.)
Perform (v) Biểu diễn Students perform traditional dances. (Học sinh biểu diễn điệu múa truyền thống.)
Decorate (v) Trang trí People decorate their houses with flowers. (Mọi người trang trí nhà cửa bằng hoa.)
Gather (v) Tụ họp Families gather to celebrate Tet. (Gia đình tụ họp để đón Tết.)
Enjoy (v) Thưởng thức Children enjoy mooncakes. (Trẻ em thưởng thức bánh trung thu.)
Light (v) Thắp sáng They light candles during the ceremony. (Họ thắp nến trong buổi lễ.)
Fast (v) Ăn chay Some people fast for religious reasons. (Một số người ăn chay vì lý do tôn giáo.)
Honor (v) Tôn kính People honor national heroes. (Mọi người tôn kính các anh hùng dân tộc.)
Remember (v) Tưởng nhớ We remember our ancestors. (Chúng tôi tưởng nhớ tổ tiên.)
March (v) Diễu hành Soldiers march in the parade. (Các chiến sĩ diễu hành trong cuộc diễu hành.)
Rejoice (v) Vui mừng People rejoice during the celebration. (Mọi người vui mừng trong lễ hội.)

>> Xem thêm: 15+ bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh hay nhất cho trẻ

    2. Các cấu trúc viết về lễ hội bằng tiếng Anh

    Các cấu trúc viết về lễ hội bằng tiếng Anh

    Khi viết về lễ hội bằng tiếng Anh, việc sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bài viết rõ ràng, logic và ấn tượng hơn. Các cấu trúc này có thể giúp mô tả các đặc điểm và hoạt động của lễ hội và được sử dụng để viết về bất kỳ lễ hội nào trong bài văn viết về lễ hội bằng tiếng Anh. 

    • [The festival] is celebrated on [date/occasion] in [place/region/country].

    Ví dụ: The Lunar New Year Festival is celebrated on the first day of the lunar calendar in Asia. (Tết Nguyên Đán thường được tổ chức vào ngày đầu tiên theo lịch âm ở châu Á)

    • During [the festival], people [do something specific].

    Ví dụ: During Mid Autumn Festival, kids often go out with the lanterns and watch lion dance. (Trong suốt Tết Trung Thu, trẻ em thường đi ra ngoài với đèn lồng và xem múa sư tử)

    • There are many + activities/events/performances + during the festival.

    Ví dụ: There are many traditional games during the festival. (Có nhiều trò chơi truyền thống trong lễ hội.)

    • It is a chance for + people/sb + to V.

    Ví dụ: It is a chance for families to gather together. (Đây là cơ hội để các gia đình sum họp.)

      • [The festival] is known for its [traditions/activities/foods/etc.]

      Ví dụ: The carnaval in the Western countries is known for its colorful parades and elaborate costumes. (Lễ hội hoá trang ở các nước phương Tây được biết đến với những cuộc diễu hành đầy màu sắc và phục trang cầu kì.)

      • One of the most important aspects of [the festival] is [custom/tradition/ritual].

      Ví dụ: One of the most important aspects of the Pure Brightness Festival is the cleaning of grave. (Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của ngày Thanh Minh đó là việc dọn dẹp phần mộ)

      • Another highlight of the festival is + activity.

      Ví dụ: Another highlight of the festival is the fireworks display. (Một điểm nổi bật khác của lễ hội là màn bắn pháo hoa.)

      • The festival symbolizes + hope/luck/peace/unity.

      Ví dụ: The Mid-Autumn Festival symbolizes family reunion. (Tết Trung Thu tượng trưng cho sự đoàn tụ gia đình.)

      • [The festival] brings people together to [do something specific].

      Ví dụ: The Lunar New Year Festival brings people in family together to have the cozy reunion meals. (Tết Nguyên Đán mang mọi người trong gia đình lại với nhau để có những bữa cơm đoàn viên ấm cúng)

      • [The festival] is significant because [reason].

      Ví dụ: The Holi festival in India is significant because it celebrate the arrival of spring. (Lễ hội Holi ở Ấn Độ rất quan trọng vì nó kỷ niệm mùa xuân đến.)

      • People from …. come to [place] to [participate/enjoy] in the festival.

      Ví dụ: People from all over the world come to Brazil to participate in the Carnival festival and enjoy the lively atmosphere. (Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến Brazil để tham gia lễ hội Carnival và tận hưởng không khí sôi động.)

      • It leaves a deep impression on + sb.

      Ví dụ: The festival leaves a deep impression on tourists. (Lễ hội để lại ấn tượng sâu sắc với du khách.)

        Xem thêm:

        Tiếng Anh Trẻ em

        3. Bố cục bài viết về lễ hội bằng tiếng Anh

        Khi viết đoạn văn về lễ hội bằng tiếng Anh, bạn nên cho trẻ nên triển khai theo bố cục rõ ràng gồm mở bài – thân bài – kết bài để đảm bảo mạch lạc và đầy đủ ý. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể cho từng phần:

        Phần 1: Mở bài

        Phần mở đầu cần giới thiệu khái quát về lễ hội: tên lễ hội, thời gian tổ chức, địa điểm diễn ra và ý nghĩa chính. Đây là câu định hướng giúp người đọc hiểu rõ đang nói về lễ hội nào.

        Ví dụ: My favorite festival is the Mid-Autumn Festival, which takes place in September in Vietnam. It is an important celebration that honors the harvest and brings families together. (Lễ hội yêu thích của tôi là Tết Trung Thu, diễn ra vào tháng 9 ở Việt Nam. Đây là dịp quan trọng để tôn vinh mùa vụ và gắn kết các thành viên trong gia đình.)

        Phần 2: Thân bài

        Phần thân bài phát triển nội dung chính, tập trung vào các hoạt động nổi bật, phong tục đặc trưng và trang phục truyền thống của lễ hội. Có thể trình bày theo từng ý riêng để bài viết rõ ràng hơn.

        • Ý 1: Hoạt động tiêu biểu

        Trình bày những hoạt động đặc trưng như diễu hành, biểu diễn nghệ thuật, trò chơi dân gian hoặc nghi lễ truyền thống.

        Ví dụ: During the festival, people join colorful parades, perform traditional dances, and take part in exciting games. (Trong lễ hội, mọi người tham gia diễu hành đầy màu sắc, biểu diễn các điệu múa truyền thống và tham gia nhiều trò chơi thú vị.)

        • Ý 2: Phong tục và nghi thức

        Mô tả các phong tục tập quán như tặng quà, cầu nguyện, cúng lễ hoặc thưởng thức món ăn đặc trưng.

        Ví dụ: Families gather to share meals, exchange gifts, and take part in meaningful rituals. (Các gia đình quây quần bên nhau, cùng ăn uống, trao quà và tham gia các nghi lễ ý nghĩa.)

        • Ý 3: Trang phục truyền thống

        Giới thiệu trang phục đặc biệt được mặc trong lễ hội và ý nghĩa của chúng.

        Ví dụ: People often wear traditional costumes with bright colors to show cultural pride and festive spirit. (Mọi người thường mặc trang phục truyền thống với màu sắc rực rỡ để thể hiện niềm tự hào văn hóa và không khí lễ hội.)

        Phần 3: Kết bài

        Phần kết luận cần khái quát lại những điểm nổi bật của lễ hội và nêu cảm nhận cá nhân. Đây là phần giúp đoạn văn trọn vẹn và thể hiện suy nghĩ riêng của người viết.

        Ví dụ: Overall, the festival is a special occasion filled with joyful activities and meaningful traditions. I always feel happy and proud when celebrating it with my family. (Nhìn chung, lễ hội là dịp đặc biệt với nhiều hoạt động vui tươi và truyền thống ý nghĩa. Tôi luôn cảm thấy vui và tự hào khi được tham gia cùng gia đình.)

        Bài văn viết về lễ hội bằng tiếng Anh có thể có độ dài và số lượng đoạn khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu của đề bài. Tuy nhiên, cấu trúc trên là một hướng dẫn tổng quát nhất.

        >> Xem thêm: 9+ Bài mẫu giới thiệu Hà Nội bằng tiếng Anh hay và ấn tượng

        4. Các đoạn văn mẫu viết về lễ hội bằng tiếng Anh

        Việc tham khảo các đoạn văn mẫu sẽ giúp trẻ hiểu cách triển khai ý tưởng, sử dụng cấu trúc linh hoạt và liên kết câu một cách tự nhiên khi viết về lễ hội bằng tiếng Anh. Dưới đây là một số đoạn văn mẫu tiêu biểu có thể tham khảo.

        Các đoạn văn mẫu viết về lễ hội bằng tiếng Anh

        4.1. Viết về lễ hội đền Hùng bằng tiếng Anh

        The Hung Temple Festival is one of the most important traditional festivals in Vietnam. It is held every year in Phu Tho Province on the 10th day of the third lunar month. This festival is organized to honor the Hung Kings, who are considered the founders of the Vietnamese nation. During the festival, thousands of people visit the Hung Temple to offer incense and pray for health, happiness, and success. There are also many cultural activities such as traditional music performances and folk games. The atmosphere is solemn but meaningful. The festival reminds Vietnamese people of their roots and strengthens national pride.

        (Lễ hội Đền Hùng là một trong những lễ hội truyền thống quan trọng nhất ở Việt Nam. Lễ hội được tổ chức hằng năm tại tỉnh Phú Thọ vào ngày 10 tháng 3 âm lịch. Lễ hội nhằm tưởng nhớ các Vua Hùng – những người được xem là tổ tiên của dân tộc Việt Nam. Trong dịp này, hàng nghìn người đến dâng hương và cầu mong sức khỏe, hạnh phúc và thành công. Ngoài ra còn có nhiều hoạt động văn hóa như biểu diễn nghệ thuật và trò chơi dân gian. Không khí trang nghiêm và ý nghĩa. Lễ hội giúp người Việt nhớ về cội nguồn và tăng thêm niềm tự hào dân tộc.)

        4.2. Viết về lễ hội Trung Thu bằng tiếng Anh

        The Mid-Autumn Festival is a special festival for children in Vietnam. It is celebrated on the 15th day of the eighth lunar month, usually in September or October. During this festival, children carry colorful lanterns and join lantern parades in their neighborhoods. They also watch exciting lion dances and enjoy delicious mooncakes with their families. Many schools organize performances and fun activities for students. The festival is not only a time for fun but also a time for family reunion. I really enjoy the Mid-Autumn Festival because it brings happiness and beautiful memories to children.

        (Tết Trung Thu là một lễ hội đặc biệt dành cho trẻ em ở Việt Nam. Lễ hội được tổ chức vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, thường rơi vào tháng 9 hoặc tháng 10. Trong dịp này, trẻ em rước đèn lồng đầy màu sắc và tham gia diễu hành. Các em còn xem múa lân và thưởng thức bánh trung thu cùng gia đình. Nhiều trường học tổ chức biểu diễn và hoạt động vui chơi. Trung Thu không chỉ là dịp vui chơi mà còn là thời gian sum họp gia đình. Tôi rất thích lễ hội này vì nó mang lại niềm vui và kỷ niệm đẹp.)

        4.3. Viết về lễ hội Tết bằng tiếng Anh

        Tet, also called the Lunar New Year, is the biggest and most important festival in Vietnam. It usually takes place in late January or early February. Before Tet, people clean and decorate their houses with peach blossoms, apricot blossoms, or kumquat trees. They prepare traditional dishes such as banh chung and sticky rice. During Tet, families gather to have reunion meals and visit relatives and friends. Children receive lucky money in red envelopes and wear new clothes. Tet is a time for new beginnings, hope, and happiness. It is my favorite festival because it brings families closer together.

        (Tết là lễ hội lớn và quan trọng nhất ở Việt Nam. Tết thường diễn ra vào cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2. Trước Tết, mọi người dọn dẹp và trang trí nhà cửa bằng hoa đào, hoa mai hoặc cây quất. Họ chuẩn bị các món ăn truyền thống như bánh chưng và xôi. Trong dịp Tết, gia đình sum họp và đi thăm họ hàng, bạn bè. Trẻ em nhận lì xì và mặc quần áo mới. Tết là thời điểm của khởi đầu mới và niềm hy vọng. Đây là lễ hội tôi yêu thích nhất vì nó gắn kết gia đình.)

        4.4. Viết về Đêm Giao thừa bằng tiếng Anh

        Lunar New Year’s Eve is the last night of the lunar year and an important moment for Vietnamese families. On this special night, families gather to have a big reunion dinner. Many people prepare a small ceremony to honor their ancestors and pray for a peaceful new year. At midnight, people watch fireworks and make wishes. The streets are brightly decorated and full of excitement. Lunar New Year’s Eve is not only a celebration but also a time to reflect on the past year and look forward to new hopes. I always feel excited and happy on this night.

        (Đêm Giao thừa là đêm cuối cùng của năm âm lịch và là thời khắc quan trọng đối với các gia đình Việt Nam. Vào đêm này, mọi người quây quần bên bữa cơm đoàn viên. Nhiều gia đình làm lễ cúng tổ tiên và cầu mong năm mới bình an. Đúng thời khắc giao thừa, mọi người xem pháo hoa và ước điều tốt đẹp. Đường phố được trang trí rực rỡ và không khí rất sôi động. Giao thừa là dịp nhìn lại năm cũ và hy vọng cho năm mới. Tôi luôn cảm thấy háo hức và hạnh phúc trong đêm này.)

        4.5. Viết về lễ hội âm nhạc bằng tiếng Anh

        A music festival is a popular event, especially for young people. It usually lasts for one or two days and features many singers and bands. People gather to enjoy live performances and spend time with friends. In addition to music shows, there are food stalls, art activities, and games. The atmosphere is lively and energetic. Many people take photos and share their experiences on social media. Attending a music festival is a great way to relax and enjoy different kinds of music. I like music festivals because they make me feel excited and inspired.

        (Lễ hội âm nhạc là một sự kiện phổ biến, đặc biệt với giới trẻ. Lễ hội thường kéo dài một hoặc hai ngày và có nhiều ca sĩ, ban nhạc biểu diễn. Mọi người tụ họp để thưởng thức âm nhạc và vui chơi cùng bạn bè. Ngoài các buổi biểu diễn, còn có quầy đồ ăn, hoạt động nghệ thuật và trò chơi. Không khí rất sôi động và tràn đầy năng lượng. Nhiều người chụp ảnh và chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội. Tôi thích lễ hội âm nhạc vì nó khiến tôi cảm thấy hào hứng và truyền cảm hứng.)

        4.6. Viết về lễ hội ở Việt Nam bằng tiếng Anh

        Festivals are an important part of Vietnamese culture. They help people celebrate traditions and bring communities closer together. Many festivals in Vietnam reflect the country’s long history, religious beliefs, and farming traditions. Some famous festivals are the Hung Kings’ Festival, the Lunar New Year Festival (Tet), and the Mid-Autumn Festival.

        During these festivals, people often take part in traditional games, watch music and dance performances, and wear colorful costumes. Many families gather to enjoy special food and join meaningful ceremonies. Besides the national festivals, there are also many local festivals in different regions of Vietnam. These festivals show the diversity of Vietnamese culture.

        Festivals are not only a time for fun but also a time to remember ancestors and pray for good luck. They help people feel proud of their culture and strengthen family and community bonds.

        (Lễ hội là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam. Chúng giúp mọi người gìn giữ truyền thống và gắn kết cộng đồng. Nhiều lễ hội phản ánh lịch sử lâu đời, tín ngưỡng và truyền thống nông nghiệp của đất nước. Một số lễ hội nổi tiếng là Giỗ Tổ Hùng Vương, Tết Nguyên Đán và Tết Trung Thu.

        Trong các dịp này, mọi người tham gia trò chơi dân gian, xem biểu diễn nghệ thuật và mặc trang phục đầy màu sắc. Gia đình quây quần bên nhau và tham gia các nghi lễ ý nghĩa. Ngoài các lễ hội lớn, Việt Nam còn có nhiều lễ hội địa phương thể hiện sự đa dạng văn hóa.

        Lễ hội không chỉ để vui chơi mà còn để tưởng nhớ tổ tiên và cầu may mắn. Chúng giúp mọi người thêm tự hào về văn hóa và gắn kết cộng đồng.)

        >> Xem thêm: Tổng hợp bài viết Tiếng Anh về Lễ Phục Sinh đầy đủ và hay nhất

        5. Kết luận

        Trên đây là tổng hợp từ vựng, cấu trúc và các bài mẫu giúp trẻ tự tin hơn khi viết về lễ hội bằng tiếng Anh. Khi nắm vững cách triển khai ý tưởng và luyện tập thường xuyên, trẻ sẽ cải thiện rõ rệt kỹ năng viết cũng như khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và sáng tạo.

        Để giúp con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc từ sớm, phụ huynh có thể tham khảo khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster dành cho trẻ với phương pháp học hiện đại, tương tác cao và lộ trình bài bản.

        Lộ trình khóa TATE

        Điều gì khiến nhiều phụ huynh lựa chọn lớp học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster?

        • Giáo viên đạt chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm với trẻ em: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Bên cạnh chuyên môn, thầy cô còn hiểu tâm lý trẻ, biết cách tạo hứng thú học tập và hỗ trợ con tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.

        • Phương pháp học hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster hướng tới cách học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, giảm áp lực và hạn chế học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây nền tảng vững và tăng khả năng phản xạ trong nhiều tình huống.

        • Lộ trình cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ (1:1 đến 1:4) giúp giáo viên kèm sát, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và phát huy tối đa khả năng.

        • Học mà chơi – chơi mà học, nuôi dưỡng hứng thú lâu dài: Bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan, giúp trẻ tập trung tốt hơn và cảm thấy việc học tiếng Anh nhẹ nhàng. Từ đó, con dần hình thành sự yêu thích và chủ động học mỗi ngày.

        • Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình Bộ GD&ĐT: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền, vừa theo kịp nội dung trên lớp, cải thiện kết quả học tập và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.

        Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất cho trẻ!

        Học tiếng Anh Langmaster

        Học tiếng Anh Langmaster

        Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

        Nội Dung Hot

        KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

        KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

        • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
        • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
        • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
        • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
        • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

        Chi tiết

        khóa ielts online

        KHÓA HỌC IELTS ONLINE

        • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
        • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
        • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
        • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
        • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

        Chi tiết

        null

        KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

        • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
        • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
        • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
        • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

        Chi tiết


        Bài viết khác